oven

Nghĩa

  • n. lò nướng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. kitchen appliance used for baking or roasting

Các dạng của từ

Số nhiều
ovens

Câu ví dụ

  1. n. lò nướng

    She preheated the oven to 180 degrees before baking the cake.

    Cô ấy đã làm nóng lò nướng đến 180 độ trước khi nướng bánh.