oven
Nghĩa
- n. lò nướng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. kitchen appliance used for baking or roasting
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ovens
Câu ví dụ
n. lò nướng
She preheated the oven to 180 degrees before baking the cake.
Cô ấy đã làm nóng lò nướng đến 180 độ trước khi nướng bánh.