savage

Nghĩa

  • adj. hoang dã, dã man, tàn bạo
  • v. tấn công dã man
  • n. người dã man, người nguyên thủy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a member of an uncivilized people
  • v. attack brutally and fiercely
  • v. criticize harshly or violently

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
savaged
Quá khứ đơn
savaged
Hiện tại phân từ
savaging
Ngôi thứ ba số ít
savages

Câu ví dụ

  1. adj. hoang dã, dã man, tàn bạo

    The stray dog launched a savage attack on the farm animals.

    Con chó hoang đã thực hiện một cuộc tấn công tàn bạo vào đàn gia súc.

  2. v. tấn công dã man

    The lion savagely attacked the hunter, leaving him seriously injured.

    Con sư tử đã tấn công dã man người thợ săn, khiến anh ta bị thương nặng.

  3. n. người dã man, người nguyên thủy

    Ancient stories often described the island dwellers as savages.

    Các câu chuyện cổ xưa thường mô tả những người sống trên đảo như những người nguyên thủy.