savage
Nghĩa
- adj. hoang dã, dã man, tàn bạo
- v. tấn công dã man
- n. người dã man, người nguyên thủy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a member of an uncivilized people
- v. attack brutally and fiercely
- v. criticize harshly or violently
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- savaged
- Quá khứ đơn
- savaged
- Hiện tại phân từ
- savaging
- Ngôi thứ ba số ít
- savages
Câu ví dụ
adj. hoang dã, dã man, tàn bạo
The stray dog launched a savage attack on the farm animals.
Con chó hoang đã thực hiện một cuộc tấn công tàn bạo vào đàn gia súc.
v. tấn công dã man
The lion savagely attacked the hunter, leaving him seriously injured.
Con sư tử đã tấn công dã man người thợ săn, khiến anh ta bị thương nặng.
n. người dã man, người nguyên thủy
Ancient stories often described the island dwellers as savages.
Các câu chuyện cổ xưa thường mô tả những người sống trên đảo như những người nguyên thủy.