gear

Nghĩa

  • n. bánh răng
  • n. thiết bị
  • n. đồ đạc
  • v. điều chỉnh cho phù hợp
  • v. ăn khớp bánh răng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a toothed wheel that engages another toothed mechanism in order to change the speed or direction of transmitted motion
  • n. a mechanism for transmitting motion for some specific purpose (as the steering gear of a vehicle)
  • n. equipment consisting of miscellaneous articles needed for a particular operation or sport etc.
  • v. set the level or character of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
geared
Quá khứ đơn
geared
Hiện tại phân từ
gearing
Ngôi thứ ba số ít
gears

Câu ví dụ

  1. n. bánh răng

    The watch stopped working because one of its tiny gears was broken.

    Chiếc đồng hồ ngừng hoạt động vì một trong những bánh răng nhỏ của nó đã bị hỏng.

  2. n. thiết bị

    Don't forget to bring your camping gear for our trip this weekend.

    Đừng quên mang theo thiết bị cắm trại cho chuyến đi của chúng ta vào cuối tuần này.

  3. n. đồ đạc

    Pack your gear quickly because the bus is leaving in ten minutes.

    Hãy thu dọn đồ đạc nhanh lên vì xe buýt sẽ rời đi trong mười phút nữa.

  4. v. điều chỉnh cho phù hợp

    The training course is geared towards people with no prior experience.

    Khóa đào tạo được điều chỉnh cho phù hợp với những người chưa có kinh nghiệm trước đó.

  5. v. ăn khớp bánh răng

    When you turn the handle, the two wheels gear smoothly together.

    Khi bạn quay tay cầm, hai bánh xe sẽ ăn khớp bánh răng với nhau một cách trơn tru.