survival

Nghĩa

  • n. sự sinh tồn
  • n. sự sống sót
  • n. người sống sót
  • adj. để sinh tồn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a state of surviving; remaining alive
  • n. a natural process resulting in the evolution of organisms best adapted to the environment
  • n. something that survives

Các dạng của từ

Số nhiều
survivals

Câu ví dụ

  1. n. sự sinh tồn

    Basic skills like building a fire and finding fresh water are essential for survival in the wild.

    Các kỹ năng cơ bản như nhóm lửa và tìm nước sạch là rất cần thiết cho sự sinh tồn trong tự nhiên.

  2. n. sự sống sót

    Wearing a seatbelt greatly increases your chances of survival in a car accident.

    Thắt dây an toàn giúp tăng đáng kể cơ hội sống sót của bạn trong một vụ tai nạn xe hơi.

  3. n. người sống sót

    This ancient tradition is a survival from a time when most people worked in agriculture.

    Tập tục cổ xưa này là một người sống sót còn sót lại từ thời kỳ mà hầu hết mọi người đều làm nông nghiệp.

  4. adj. để sinh tồn

    Hikers should always carry a basic survival kit when exploring remote mountain trails.

    Người đi bộ đường dài nên luôn mang theo một bộ dụng cụ để sinh tồn cơ bản khi khám phá các con đường núi hẻo lánh.