boost

Nghĩa

  • n. sự thúc đẩy
  • n. sự quảng cáo
  • v. thúc đẩy
  • v. gia tăng
  • v. quảng cáo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of giving hope or support to someone
  • n. the act of giving a push
  • v. give a boost to; be beneficial to
  • v. increase or raise

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
boosted
Hiện tại phân từ
boosting
Quá khứ đơn
boosted
Ngôi thứ ba số ít
boosts

Câu ví dụ

  1. n. sự thúc đẩy

    Winning the first match gave the team a huge confidence boost.

    Chiến thắng trong trận đấu đầu tiên đã mang lại sự thúc đẩy tinh thần rất lớn cho toàn đội.

  2. n. sự quảng cáo

    The new product received a major boost in the local media this week.

    Sản phẩm mới đã nhận được sự quảng cáo rầm rộ trên truyền thông địa phương tuần này.

  3. v. thúc đẩy

    The government introduced new policies to boost economic growth.

    Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế.

  4. v. gia tăng

    The company managed to boost its sales by twenty percent this quarter.

    Công ty đã thành công trong việc gia tăng doanh số thêm hai mươi phần trăm trong quý này.

  5. v. quảng cáo

    They hired a famous singer to boost their new clothing brand on social media.

    Họ đã thuê một ca sĩ nổi tiếng để quảng cáo cho thương hiệu thời trang mới trên mạng xã hội.