cooperation
Nghĩa
- n. sự hợp tác
Định nghĩa tiếng Anh
- n. joint operation or action
- n. the practice of cooperating
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cooperations
Câu ví dụ
n. sự hợp tác
The project was completed successfully thanks to the close cooperation between the two companies.
Dự án đã hoàn thành thành công nhờ có sự hợp tác chặt chẽ giữa hai công ty.