optional

Nghĩa

  • adj. tự chọn
  • adj. không bắt buộc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. possible but not necessary; left to personal choice

Câu ví dụ

  1. adj. tự chọn

    Students can take French as an optional course this semester.

    Học sinh có thể đăng ký tiếng Pháp như một môn học tự chọn trong học kỳ này.

  2. adj. không bắt buộc

    Attending the evening workshop is completely optional for all employees.

    Tham gia buổi hội thảo buổi tối là hoàn toàn không bắt buộc đối với tất cả nhân viên.