refuge
Nghĩa
- n. nơi trú ẩn
- n. sự tị nạn
- v. trú ẩn
- v. che chở
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a shelter from danger or hardship
Các dạng của từ
- Số nhiều
- refuges
Câu ví dụ
n. nơi trú ẩn
The old mountain hut served as a refuge for hikers during the sudden snowstorm.
Căn nhà gỗ cũ trên núi đã trở thành nơi trú ẩn cho những người đi bộ đường dài trong trận bão tuyết đột ngột.
n. sự tị nạn
Thousands of families were forced to seek refuge in neighboring countries because of the war.
Hàng ngàn gia đình đã buộc phải tìm kiếm sự tị nạn ở các quốc gia láng giềng vì chiến tranh.
v. trú ẩn
When the heavy rain started, we refuged under the roof of a nearby coffee shop.
Khi cơn mưa lớn bắt đầu trút xuống, chúng tôi đã trú ẩn dưới mái hiên của một quán cà phê gần đó.
v. che chở
The local community center refuged many homeless people during the cold winter night.
Trung tâm cộng đồng địa phương đã che chở cho nhiều người vô gia cư trong đêm mùa đông lạnh giá.