operative
Nghĩa
- adj. có hiệu lực
- adj. thuộc vận hành
- adj. thuộc phẫu thuật
- n. thợ lành nghề
- n. điệp viên
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. being in force or having or exerting force
- adj. effective; producing a desired effect
Các dạng của từ
- Số nhiều
- operatives
Câu ví dụ
adj. có hiệu lực
The new safety regulations will become operative from the first day of next month.
Các quy định an toàn mới sẽ bắt đầu có hiệu lực từ ngày đầu tiên của tháng tới.
adj. thuộc vận hành
The company decided to reduce its operative costs to improve overall efficiency.
Công ty đã quyết định cắt giảm chi phí vận hành để nâng cao hiệu quả tổng thể.
adj. thuộc phẫu thuật
The patient showed good progress during the post-operative recovery period.
Bệnh nhân cho thấy sự tiến triển tốt trong giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật.
n. thợ lành nghề
The factory hired an experienced operative to manage the complex machinery.
Nhà máy đã thuê một thợ lành nghề có kinh nghiệm để điều khiển hệ thống máy móc phức tạp.
n. điệp viên
The secret operative gathered important information about the rival company.
Điệp viên bí mật đã thu thập được nhiều thông tin quan trọng về công ty đối thủ.