nonprofit

Nghĩa

  • adj. phi lợi nhuận

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not commercially motivated

Các dạng của từ

Số nhiều
nonprofits

Câu ví dụ

  1. adj. phi lợi nhuận

    She works for a nonprofit organization that helps children in rural areas.

    Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận chuyên giúp đỡ trẻ em ở các vùng nông thôn.