nonprofit
Nghĩa
- adj. phi lợi nhuận
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not commercially motivated
Các dạng của từ
- Số nhiều
- nonprofits
Câu ví dụ
adj. phi lợi nhuận
She works for a nonprofit organization that helps children in rural areas.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận chuyên giúp đỡ trẻ em ở các vùng nông thôn.