morality

Nghĩa

  • n. đạo đức, đạo lý, phẩm hạnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. concern with the distinction between good and evil or right and wrong; right or good conduct

Các dạng của từ

Số nhiều
moralities

Câu ví dụ

  1. n. đạo đức, đạo lý, phẩm hạnh

    The story teaches children an important lesson about morality and honesty.

    Câu chuyện dạy cho trẻ em một bài học quan trọng về đạo đức và sự trung thực.