morality
Nghĩa
- n. đạo đức, đạo lý, phẩm hạnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. concern with the distinction between good and evil or right and wrong; right or good conduct
Các dạng của từ
- Số nhiều
- moralities
Câu ví dụ
n. đạo đức, đạo lý, phẩm hạnh
The story teaches children an important lesson about morality and honesty.
Câu chuyện dạy cho trẻ em một bài học quan trọng về đạo đức và sự trung thực.