mortal
Nghĩa
- adj. phàm trần
- adj. chết người
- adj. không đội trời chung
- n. người phàm
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. subject to death
- adj. unrelenting and deadly
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mortals
Câu ví dụ
adj. phàm trần
Human beings are mortal creatures who cannot live forever.
Con người là những sinh linh phàm trần không thể sống mãi mãi.
adj. chết người
The soldier received a mortal wound during the battle and died shortly after.
Người lính bị một vết thương chết người trong trận chiến và qua đời ngay sau đó.
adj. không đội trời chung
The two businessmen became mortal enemies after the failed deal.
Hai doanh nhân đã trở thành kẻ thù không đội trời chung sau thương vụ thất bại.
n. người phàm
This difficult task seems almost impossible for a mere mortal.
Nhiệm vụ khó khăn này dường như là không thể đối với một người phàm bình thường.