front
Nghĩa
- n. phía trước
- n. mặt tiền
- n. tiền tuyến
- n. thái độ
- v. hướng về
- v. đối mặt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the side that is forward or prominent
- n. the outward appearance of a person
- n. the side that is seen or that goes first
- n. a sphere of activity involving effort
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- fronting
- Quá khứ phân từ
- fronted
- Quá khứ đơn
- fronted
- Ngôi thứ ba số ít
- fronts
Câu ví dụ
n. phía trước
Please sit in the front of the bus so you don't get motion sick.
Hãy ngồi ở phía trước xe buýt để không bị say xe nhé.
n. mặt tiền
They painted the front of the shop to attract more customers.
Họ đã sơn lại mặt tiền cửa hàng để thu hút thêm khách hàng.
n. tiền tuyến
Brave soldiers were sent to the front to defend their country.
Những người lính dũng cảm đã được gửi ra tiền tuyến để bảo vệ đất nước.
n. thái độ
Although he was nervous, he put on a brave front during the interview.
Dù rất lo lắng, anh ấy vẫn giữ thái độ bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.
v. hướng về
Our new apartment fronts the river, so it has a great view.
Căn hộ mới của chúng tôi hướng về phía dòng sông nên có tầm nhìn rất đẹp.
v. đối mặt
The team will front many tough challenges in the final match.
Đội bóng sẽ phải đối mặt với nhiều thử thách khó khăn trong trận chung kết.