front

Nghĩa

  • n. phía trước
  • n. mặt tiền
  • n. tiền tuyến
  • n. thái độ
  • v. hướng về
  • v. đối mặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the side that is forward or prominent
  • n. the outward appearance of a person
  • n. the side that is seen or that goes first
  • n. a sphere of activity involving effort

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
fronting
Quá khứ phân từ
fronted
Quá khứ đơn
fronted
Ngôi thứ ba số ít
fronts

Câu ví dụ

  1. n. phía trước

    Please sit in the front of the bus so you don't get motion sick.

    Hãy ngồi ở phía trước xe buýt để không bị say xe nhé.

  2. n. mặt tiền

    They painted the front of the shop to attract more customers.

    Họ đã sơn lại mặt tiền cửa hàng để thu hút thêm khách hàng.

  3. n. tiền tuyến

    Brave soldiers were sent to the front to defend their country.

    Những người lính dũng cảm đã được gửi ra tiền tuyến để bảo vệ đất nước.

  4. n. thái độ

    Although he was nervous, he put on a brave front during the interview.

    Dù rất lo lắng, anh ấy vẫn giữ thái độ bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.

  5. v. hướng về

    Our new apartment fronts the river, so it has a great view.

    Căn hộ mới của chúng tôi hướng về phía dòng sông nên có tầm nhìn rất đẹp.

  6. v. đối mặt

    The team will front many tough challenges in the final match.

    Đội bóng sẽ phải đối mặt với nhiều thử thách khó khăn trong trận chung kết.