act

Nghĩa

  • n. hành vi
  • n. đạo luật
  • n. hồi kịch
  • v. hành động
  • v. diễn xuất
  • v. đóng vai

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a legal document codifying the result of deliberations of a committee or society or legislative body
  • n. something that people do or cause to happen
  • n. a subdivision of a play or opera or ballet
  • n. a short theatrical performance that is part of a longer program

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
acting
Quá khứ đơn
acted
Quá khứ phân từ
acted
Ngôi thứ ba số ít
acts

Câu ví dụ

  1. n. hành vi

    Helping the old woman cross the street was a simple act of kindness.

    Giúp cụ bà sang đường là một hành vi tử tế đơn giản.

  2. n. đạo luật

    The government passed a new act to protect the environment last year.

    Chính phủ đã thông qua một đạo luật mới để bảo vệ môi trường vào năm ngoái.

  3. n. hồi kịch

    The main character dies at the end of the final act.

    Nhân vật chính qua đời vào cuối hồi kịch cuối cùng.

  4. v. hành động

    We need to act quickly before the situation gets worse.

    Chúng ta cần hành động nhanh chóng trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.

  5. v. diễn xuất

    She acts very naturally in her latest romantic movie.

    Cô ấy diễn xuất rất tự nhiên trong bộ phim lãng mạn mới nhất của mình.

  6. v. đóng vai

    He will act as the tour guide during our trip next week.

    Anh ấy sẽ đóng vai người hướng dẫn viên trong chuyến đi của chúng tôi vào tuần tới.