notice
Nghĩa
- n. sự chú ý
- n. thông báo
- n. bài nhận xét
- v. chú ý, nhận biết
- v. thông báo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an announcement containing information about an event
- n. the act of noticing or paying attention
- n. advance notification (usually written) of the intention to withdraw from an arrangement of contract
- n. polite or favorable attention
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- noticed
- Quá khứ phân từ
- noticed
- Hiện tại phân từ
- noticing
- Ngôi thứ ba số ít
- notices
Câu ví dụ
n. sự chú ý
Her bright red coat immediately attracted everyone's notice at the party.
Chiếc áo khoác màu đỏ rực rỡ của cô ấy ngay lập tức thu hút sự chú ý của mọi người tại buổi tiệc.
n. thông báo
The manager posted a notice on the wall about the upcoming staff meeting.
Quản lý đã dán một thông báo trên tường về cuộc họp nhân viên sắp tới.
n. bài nhận xét
The new restaurant received a very favorable notice in the local newspaper.
Nhà hàng mới đã nhận được một bài nhận xét rất tích cực trên tờ báo địa phương.
v. chú ý, nhận biết
Did you notice that he was wearing two different socks this morning?
Bạn có chú ý thấy sáng nay anh ấy đi hai chiếc tất khác màu nhau không?
v. thông báo
The landlord noticed us that the rent would increase from next month.
Chủ nhà đã thông báo cho chúng tôi biết rằng tiền thuê nhà sẽ tăng từ tháng sau.