notice

Nghĩa

  • n. sự chú ý
  • n. thông báo
  • n. bài nhận xét
  • v. chú ý, nhận biết
  • v. thông báo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an announcement containing information about an event
  • n. the act of noticing or paying attention
  • n. advance notification (usually written) of the intention to withdraw from an arrangement of contract
  • n. polite or favorable attention

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
noticed
Quá khứ phân từ
noticed
Hiện tại phân từ
noticing
Ngôi thứ ba số ít
notices

Câu ví dụ

  1. n. sự chú ý

    Her bright red coat immediately attracted everyone's notice at the party.

    Chiếc áo khoác màu đỏ rực rỡ của cô ấy ngay lập tức thu hút sự chú ý của mọi người tại buổi tiệc.

  2. n. thông báo

    The manager posted a notice on the wall about the upcoming staff meeting.

    Quản lý đã dán một thông báo trên tường về cuộc họp nhân viên sắp tới.

  3. n. bài nhận xét

    The new restaurant received a very favorable notice in the local newspaper.

    Nhà hàng mới đã nhận được một bài nhận xét rất tích cực trên tờ báo địa phương.

  4. v. chú ý, nhận biết

    Did you notice that he was wearing two different socks this morning?

    Bạn có chú ý thấy sáng nay anh ấy đi hai chiếc tất khác màu nhau không?

  5. v. thông báo

    The landlord noticed us that the rent would increase from next month.

    Chủ nhà đã thông báo cho chúng tôi biết rằng tiền thuê nhà sẽ tăng từ tháng sau.