draw

Nghĩa

  • v. vẽ
  • v. kéo
  • v. rút
  • v. thu hút
  • v. hòa
  • n. sự kéo
  • n. sự rút thăm
  • n. trận hòa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a gully that is shallower than a ravine
  • n. the finish of a contest in which the score is tied and the winner is undecided
  • n. anything (straws or pebbles etc.) taken or chosen at random
  • n. a playing card or cards dealt or taken from the pack

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
drawn
Quá khứ đơn
drew
Hiện tại phân từ
drawing
Ngôi thứ ba số ít
draws

Câu ví dụ

  1. v. vẽ

    She likes to sit by the window and draw landscapes in her notebook.

    Cô ấy thích ngồi bên cửa sổ và vẽ phong cảnh vào cuốn sổ tay.

  2. v. kéo

    Please draw the curtains to keep the bright sunlight out of the room.

    Xin vui lòng kéo rèm lại để ngăn ánh nắng gay gắt vào phòng.

  3. v. rút

    He went to the ATM to draw some money before going to the market.

    Anh ấy đã đến cây ATM để rút một ít tiền trước khi đi chợ.

  4. v. thu hút

    The music festival will draw thousands of visitors to the city this weekend.

    Lễ hội âm nhạc sẽ thu hút hàng ngàn du khách đến thành phố vào cuối tuần này.

  5. v. hòa

    The two football teams played very well and managed to draw the final match.

    Hai đội bóng đã thi đấu rất tốt và hòa nhau trong trận đấu cuối cùng.

  6. n. sự kéo

    She felt a sudden draw on the rope while trying to climb the hill.

    Cô ấy cảm thấy sợi dây bị kéo mạnh đột ngột khi đang cố leo lên đồi.