winning
Nghĩa
- adj. thắng cuộc
- adj. chiến thắng
- adj. cuốn hút
- n. sự chiến thắng
- n. tiền thắng cuộc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. succeeding with great difficulty
Các dạng của từ
- Số nhiều
- winnings
Câu ví dụ
adj. thắng cuộc
The winning team celebrated their victory after the final whistle.
Đội thắng cuộc đã ăn mừng chiến thắng sau khi tiếng còi kết thúc trận đấu vang lên.
adj. chiến thắng
She scored the winning goal in the last minute of the match.
Cô ấy đã ghi bàn thắng chiến thắng ở phút cuối cùng của trận đấu.
adj. cuốn hút
Her winning smile helped her easily connect with everyone at the party.
Nụ cười cuốn hút của cô ấy giúp cô dễ dàng kết nối với mọi người trong bữa tiệc.
n. sự chiến thắng
Winning isn't everything; playing fair and having fun are also important.
Sự chiến thắng không phải là tất cả; chơi chơi đẹp và vui vẻ cũng rất quan trọng.
n. tiền thắng cuộc
He decided to donate all his winnings from the lottery to charity.
Anh ấy quyết định quyên góp toàn bộ tiền thắng cuộc từ vé số cho quỹ từ thiện.