winning

Nghĩa

  • adj. thắng cuộc
  • adj. chiến thắng
  • adj. cuốn hút
  • n. sự chiến thắng
  • n. tiền thắng cuộc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. succeeding with great difficulty

Các dạng của từ

Số nhiều
winnings

Câu ví dụ

  1. adj. thắng cuộc

    The winning team celebrated their victory after the final whistle.

    Đội thắng cuộc đã ăn mừng chiến thắng sau khi tiếng còi kết thúc trận đấu vang lên.

  2. adj. chiến thắng

    She scored the winning goal in the last minute of the match.

    Cô ấy đã ghi bàn thắng chiến thắng ở phút cuối cùng của trận đấu.

  3. adj. cuốn hút

    Her winning smile helped her easily connect with everyone at the party.

    Nụ cười cuốn hút của cô ấy giúp cô dễ dàng kết nối với mọi người trong bữa tiệc.

  4. n. sự chiến thắng

    Winning isn't everything; playing fair and having fun are also important.

    Sự chiến thắng không phải là tất cả; chơi chơi đẹp và vui vẻ cũng rất quan trọng.

  5. n. tiền thắng cuộc

    He decided to donate all his winnings from the lottery to charity.

    Anh ấy quyết định quyên góp toàn bộ tiền thắng cuộc từ vé số cho quỹ từ thiện.