lie

Nghĩa

  • n. lời nói dối
  • n. vị trí
  • v. nói dối
  • v. nằm
  • v. ở vào vị trí
  • v. lừa dối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a statement that deviates from or perverts the truth
  • n. Norwegian diplomat who was the first Secretary General of the United Nations (1896-1968)
  • n. position or manner in which something is situated
  • v. be located or situated somewhere; occupy a certain position

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
lay
Hiện tại phân từ
lying
Ngôi thứ ba số ít
lies
Quá khứ phân từ
lain

Câu ví dụ

  1. n. lời nói dối

    He told a lie to his boss about why he was late for work.

    Anh ấy đã nói một lời nói dối với sếp về lý do mình đi làm muộn.

  2. n. vị trí

    The captain studied the lie of the land before deciding where to set up camp.

    Người đội trưởng nghiên cứu vị trí địa hình trước khi quyết định nơi dựng trại.

  3. v. nói dối

    It is always better to tell the truth than to lie to your friends.

    Luôn tốt hơn nếu bạn nói sự thật thay vì nói dối bạn bè của mình.

  4. v. nằm

    I usually lie on the sofa to relax after a long day at work.

    Tôi thường nằm trên ghế sofa để thư giãn sau một ngày làm việc dài.

  5. v. ở vào vị trí

    The small town lies in a peaceful valley between two high mountains.

    Thị trấn nhỏ ở vào vị trí thung lũng yên bình nằm giữa hai ngọn núi cao.

  6. v. lừa dối

    Appearances can often lie, so you should not judge someone by how they look.

    Vẻ bề ngoài thường có thể lừa dối, vì vậy bạn không nên đánh giá ai đó qua diện mạo.