beyond
Nghĩa
- prep. vượt quá, ở bên kia
- adv. ở xa
- n. thế giới bên kia, nơi xa xôi
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. farther along in space or time or degree
- adv. on the farther side from the observer
- adv. in addition
Các dạng của từ
- Số nhiều
- beyonds
Câu ví dụ
prep. vượt quá, ở bên kia
Our small village lies just beyond those green hills.
Ngôi làng nhỏ của chúng tôi nằm ngay ở bên kia những ngọn đồi xanh đó.
adv. ở xa
We climbed to the top of the mountain and looked at the valley beyond.
Chúng tôi leo lên đỉnh núi và nhìn ngắm thung lũng ở xa.
n. thế giới bên kia, nơi xa xôi
Many ancient cultures believed in a life in the great beyond.
Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào một cuộc sống ở thế giới bên kia.