nostalgia
Nghĩa
- n. lòng hoài cổ
- n. nỗi nhớ nhà
- n. bệnh nhớ quê hương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. longing for something past
Các dạng của từ
- Số nhiều
- nostalgias
Câu ví dụ
n. lòng hoài cổ
Listening to old songs from the 1990s always fills her with a sense of nostalgia.
Lắng nghe những bài hát cũ từ thập niên 90 luôn khiến cô ấy đong đầy lòng hoài cổ.
n. nỗi nhớ nhà
During his first month studying abroad in London, he suffered from deep nostalgia.
Trong tháng đầu tiên đi du học ở Luân Đôn, anh ấy phải trải qua nỗi nhớ nhà da diết.
n. bệnh nhớ quê hương
In the past, doctors considered severe nostalgia to be a real medical condition among overseas soldiers.
Ngày trước, các bác sĩ từng coi bệnh nhớ quê hương trầm trọng là một tình trạng y khoa thực sự ở những người lính xa xứ.