nostalgia

Nghĩa

  • n. lòng hoài cổ
  • n. nỗi nhớ nhà
  • n. bệnh nhớ quê hương

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. longing for something past

Các dạng của từ

Số nhiều
nostalgias

Câu ví dụ

  1. n. lòng hoài cổ

    Listening to old songs from the 1990s always fills her with a sense of nostalgia.

    Lắng nghe những bài hát cũ từ thập niên 90 luôn khiến cô ấy đong đầy lòng hoài cổ.

  2. n. nỗi nhớ nhà

    During his first month studying abroad in London, he suffered from deep nostalgia.

    Trong tháng đầu tiên đi du học ở Luân Đôn, anh ấy phải trải qua nỗi nhớ nhà da diết.

  3. n. bệnh nhớ quê hương

    In the past, doctors considered severe nostalgia to be a real medical condition among overseas soldiers.

    Ngày trước, các bác sĩ từng coi bệnh nhớ quê hương trầm trọng là một tình trạng y khoa thực sự ở những người lính xa xứ.