pointer
Nghĩa
- n. kim chỉ
- n. lời khuyên
- n. gậy chỉ bảng
- n. con trỏ máy tính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an indicator as on a dial
- n. a strong slender smooth-haired dog of Spanish origin having a white coat with brown or black patches; scents out and points to game
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pointers
Câu ví dụ
n. kim chỉ
The long pointer of the measuring instrument began to move to the right as the pressure increased.
Chiếc kim chỉ dài của thiết bị đo bắt đầu dịch chuyển sang bên phải khi áp suất tăng lên.
n. lời khuyên
My supervisor gave me a few useful pointers on how to present my research effectively.
Người giám sát đã cho tôi một vài lời khuyên hữu ích về cách trình bày bài nghiên cứu sao cho hiệu quả.
n. gậy chỉ bảng
The teacher used a wooden pointer to highlight the key words written on the blackboard.
Giáo viên đã dùng một chiếc gậy chỉ bảng bằng gỗ để làm nổi bật các từ khóa ghi trên bảng đen.
n. con trỏ máy tính
Move the mouse pointer to the top corner of the screen and click the button to save your document.
Di chuyển con trỏ máy tính lên góc trên của màn hình rồi nhấn nút để lưu tài liệu của bạn.