pavilion

Nghĩa

  • n. lều lớn
  • n. gian hàng
  • n. đình
  • v. dựng lều
  • v. che phủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. large and often sumptuous tent

Các dạng của từ

Số nhiều
pavilions

Câu ví dụ

  1. n. lều lớn

    The medical team set up a large pavilion in the field to treat injured people after the storm.

    Đội ngũ y tế đã dựng một chiếc lều lớn trên cánh đồng để điều trị cho những người bị thương sau cơn bão.

  2. n. gian hàng

    Many international companies displayed their new products at the trade fair pavilion.

    Nhiều công ty quốc tế đã trưng bày các sản phẩm mới của họ tại gian hàng hội chợ thương mại.

  3. n. đình

    Visitors enjoyed sitting in the wooden pavilion by the lake to admire the beautiful scenery.

    Du khách thích ngồi trong chiếc đình gỗ bên bờ hồ để thưởng ngoạn cảnh đẹp.

  4. v. dựng lều

    The soldiers decided to pavilion near the river before the sun went down.

    Các binh sĩ quyết định dựng lều gần dòng sông trước khi mặt trời lặn.

  5. v. che phủ

    Thick green leaves pavilion the small garden bench from the bright summer sun.

    Tán lá xanh dày che phủ chiếc ghế dài trong khu vườn nhỏ, giúp tránh ánh nắng hè gay gắt.