militant
Nghĩa
- adj. hiếu chiến
- adj. chiến đấu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a militant reformer
- adj. disposed to warfare or hard-line policies
Các dạng của từ
- Số nhiều
- militants
Câu ví dụ
adj. hiếu chiến
The government warned that the militant group was planning new attacks.
Chính phủ đã cảnh báo rằng nhóm hiếu chiến đó đang lên kế hoạch cho các cuộc tấn công mới.
adj. chiến đấu
They showed a militant spirit in defending their workers' rights.
Họ đã thể hiện một tinh thần chiến đấu mạnh mẽ trong việc bảo vệ quyền lợi của công nhân.