maid

Nghĩa

  • n. người giúp việc nhà
  • n. thiếu nữ
  • n. cô gái chưa chồng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a female domestic
  • n. an unmarried girl (especially a virgin)

Các dạng của từ

Số nhiều
maids

Câu ví dụ

  1. n. người giúp việc nhà

    The hotel hired a new maid to clean the guest rooms every morning.

    Khách sạn đã thuê một người giúp việc nhà mới để dọn dẹp các phòng khách vào mỗi buổi sáng.

  2. n. thiếu nữ

    In the old story, a young maid walked through the forest to collect flowers.

    Trong câu chuyện cổ, một thiếu nữ trẻ đi qua khu rừng để hái hoa.

  3. n. cô gái chưa chồng

    She remained a fair maid until she met her husband in her late twenties.

    Cô ấy vẫn là một cô gái chưa chồng xinh đẹp cho đến khi gặp chồng mình ở độ tuổi gần ba mươi.