nod

Nghĩa

  • n. sự gật đầu
  • sự ngủ gật
  • sự lắc nhẹ
  • v. gật đầu
  • ngủ gật
  • gật đầu ra hiệu
  • gật (đầu)

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sign of assent or salutation or command
  • n. the act of nodding the head
  • v. express or signify by nodding
  • v. lower and raise the head, as to indicate assent or agreement or confirmation

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
nodded
Hiện tại phân từ
nodding
Ngôi thứ ba số ít
nods
Quá khứ phân từ
nodded

Câu ví dụ

  1. n. sự gật đầu

    She gave a quick nod of agreement when I suggested having lunch together.

    Cô ấy gật đầu nhanh đồng ý khi tôi đề xuất đi ăn trưa cùng nhau.

  2. n. sự ngủ gật

    After working for ten hours straight, he slipped into a brief nod at his desk.

    Sau khi làm việc mười tiếng liên tục, anh ấy thiếp đi ngủ gật một lúc ngay tại bàn làm việc.

  3. n. sự lắc nhẹ

    With a slight nod of the flower stem in the breeze, the garden looked so peaceful.

    Với sự lắc nhẹ của cành hoa trong làn gió thoảng, khu vườn trông thật bình yên.

  4. v. gật đầu

    The teacher smiled and nodded to encourage the student to continue speaking.

    Giáo viên mỉm cười và gật đầu để khích lệ học sinh tiếp tục phát biểu.

  5. v. ngủ gật

    The movie was so boring that several people in the cinema began to nod off.

    Bộ phim quá chán đến mức vài người trong rạp bắt đầu ngủ gật.

  6. v. gật đầu ra hiệu

    He nodded to his assistant to open the door for the guests.

    Anh ấy gật đầu ra hiệu cho trợ lý mở cửa đón khách vào.