appropriately

Nghĩa

  • adv. một cách thích hợp, thích đáng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in an appropriate manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách thích hợp, thích đáng

    Please make sure you dress appropriately for the job interview tomorrow.

    Hãy nhớ ăn mặc một cách thích hợp cho buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.