amusement

Nghĩa

  • n. sự giải trí
  • n. trò tiêu khiển
  • n. sự thích thú

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a feeling of delight at being entertained

Các dạng của từ

Số nhiều
amusements

Câu ví dụ

  1. n. sự giải trí

    The coastal town offers many forms of outdoor amusement for tourists during the summer.

    Thành phố ven biển cung cấp nhiều hình thức giải trí ngoài trời cho du khách vào mùa hè.

  2. n. trò tiêu khiển

    Playing chess with his grandfather has become his favorite pastime and amusement.

    Chơi cờ với ông nội đã trở thành trò tiêu khiển và sở thích yêu thích của anh ấy.

  3. n. sự thích thú

    She watched the children playing in the park with a look of great amusement.

    Cô ấy nhìn lũ trẻ chơi đùa trong công viên với vẻ mặt vô cùng thích thú.