nicely
Nghĩa
- adv. Tốt đẹp, chu đáo, vừa vặn
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a nice way
Câu ví dụ
adv. Tốt đẹp, chu đáo, vừa vặn
This new jacket fits me nicely, so I decided to buy it for the trip.
Chiếc áo khoác mới này vừa vặn với tôi, vì vậy tôi đã quyết định mua nó cho chuyến đi.