nicely

Nghĩa

  • adv. Tốt đẹp, chu đáo, vừa vặn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a nice way

Câu ví dụ

  1. adv. Tốt đẹp, chu đáo, vừa vặn

    This new jacket fits me nicely, so I decided to buy it for the trip.

    Chiếc áo khoác mới này vừa vặn với tôi, vì vậy tôi đã quyết định mua nó cho chuyến đi.