momentum

Nghĩa

  • n. động lực
  • n. đà
  • n. động lượng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an impelling force or strength
  • n. the product of a body's mass and its velocity

Các dạng của từ

Số nhiều
momenta

Câu ví dụ

  1. n. động lực

    The success of our first campaign gave the whole team the momentum to work harder.

    Thành công của chiến dịch đầu tiên đã tiếp thêm động lực cho cả đội làm việc chăm chỉ hơn.

  2. n. đà

    The car lost momentum as it tried to drive up the steep hill.

    Chiếc xe bị mất đà khi cố lái lên con dốc cao.

  3. n. động lượng

    In physics class, we learned how to calculate the momentum of a moving object.

    Trong giờ vật lý, chúng tôi đã học cách tính động lượng của một vật đang chuyển động.