momentum
Nghĩa
- n. động lực
- n. đà
- n. động lượng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an impelling force or strength
- n. the product of a body's mass and its velocity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- momenta
Câu ví dụ
n. động lực
The success of our first campaign gave the whole team the momentum to work harder.
Thành công của chiến dịch đầu tiên đã tiếp thêm động lực cho cả đội làm việc chăm chỉ hơn.
n. đà
The car lost momentum as it tried to drive up the steep hill.
Chiếc xe bị mất đà khi cố lái lên con dốc cao.
n. động lượng
In physics class, we learned how to calculate the momentum of a moving object.
Trong giờ vật lý, chúng tôi đã học cách tính động lượng của một vật đang chuyển động.