optical
Nghĩa
- adj. quang học
- adj. thị giác
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to or involving light or optics
Các dạng của từ
- Số nhiều
- opticals
Câu ví dụ
adj. quang học
Engineers use special optical instruments to examine the surface of the glass.
Các kỹ sư sử dụng dụng cụ quang học đặc biệt để kiểm tra bề mặt kính.
adj. thị giác
The painting creates an optical illusion that makes the flat picture look three-dimensional.
Bức tranh tạo ra một ảo giác thị giác khiến hình ảnh phẳng trông như không gian ba chiều.