miserable

Nghĩa

  • adj. khốn khổ
  • adj. bất hạnh
  • adj. đáng khinh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. very unhappy; full of misery
  • adj. characterized by physical misery

Câu ví dụ

  1. adj. khốn khổ

    The poor family lived in a miserable little house without clean water or electricity.

    Gia đình nghèo sống trong một căn nhà nhỏ khốn khổ không có nước sạch hay điện.

  2. adj. bất hạnh

    She felt miserable after failing the exam and breaking up with her boyfriend.

    Cô ấy cảm thấy bất hạnh sau khi thi trượt và chia tay bạn trai.

  3. adj. đáng khinh

    It was miserable of him to lie to his friends just to get their money.

    Thật đáng khinh khi anh ta nói dối bạn bè chỉ để lấy tiền của họ.