notable

Nghĩa

  • n. nhân vật nổi tiếng
  • n. điều đáng chú ý
  • adj. đáng chú ý
  • adj. nổi bật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a celebrity who is an inspiration to others
  • adj. worthy of notice
  • adj. widely known and esteemed

Các dạng của từ

Số nhiều
notables

Câu ví dụ

  1. n. nhân vật nổi tiếng

    Many local notables attended the opening ceremony of the new museum.

    Nhiều nhân vật nổi tiếng trong vùng đã đến dự lễ khai trương bảo tàng mới.

  2. n. điều đáng chú ý

    Among the report's notables was the sudden increase in online sales.

    Trong số những điều đáng chú ý của bản báo cáo là sự tăng trưởng đột ngột của doanh số bán hàng trực tuyến.

  3. adj. đáng chú ý

    There has been a notable improvement in his English speaking skills this semester.

    Đã có một sự cải thiện đáng chú ý trong kỹ năng nói tiếng Anh của anh ấy vào học kỳ này.

  4. adj. nổi bật

    She is one of the most notable artists of the modern era.

    Cô ấy là một trong những nghệ sĩ nổi bật nhất của thời kỳ hiện đại.