probe
Nghĩa
- n. sự điều tra
- n. thiết bị thăm dò
- n. que thăm
- v. điều tra
- v. dò thám
- v. thăm dò
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an inquiry into unfamiliar or questionable activities
- n. a flexible slender surgical instrument with a blunt end that is used to explore wounds or body cavities
- n. an exploratory action or expedition
- n. an investigation conducted using a flexible surgical instrument to explore an injury or a body cavity
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- probed
- Hiện tại phân từ
- probing
- Quá khứ đơn
- probed
- Ngôi thứ ba số ít
- probes
Câu ví dụ
n. sự điều tra
The police launched a formal probe into the company's financial activities.
Cảnh sát đã khởi động một cuộc điều tra chính thức vào các hoạt động tài chính của công ty.
n. thiết bị thăm dò
Scientists sent a space probe to collect data about the atmosphere of Mars.
Các nhà khoa học đã gửi một thiết bị thăm dò vũ trụ để thu thập dữ liệu về khí quyển của Sao Hỏa.
n. que thăm
The doctor used a small metal probe to examine the patient's wound.
Bác sĩ đã dùng một chiếc que thăm bằng kim loại nhỏ để kiểm tra vết thương của bệnh nhân.
v. điều tra
The journalist decided to probe further into the corruption scandal.
Nhà báo quyết định điều tra sâu hơn vào vụ bê bối tham nhũng.
v. dò thám
Submarines were sent to probe enemy defenses along the coastline.
Các tàu ngầm đã được cử đi để dò thám hệ thống phòng thủ của đối phương dọc theo bờ biển.
v. thăm dò
The interviewer tried to probe her true feelings about leaving the job.
Người phỏng vấn đã cố gắng thăm dò cảm xúc thật của cô ấy về việc nghỉ việc.