probe

Nghĩa

  • n. sự điều tra
  • n. thiết bị thăm dò
  • n. que thăm
  • v. điều tra
  • v. dò thám
  • v. thăm dò

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an inquiry into unfamiliar or questionable activities
  • n. a flexible slender surgical instrument with a blunt end that is used to explore wounds or body cavities
  • n. an exploratory action or expedition
  • n. an investigation conducted using a flexible surgical instrument to explore an injury or a body cavity

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
probed
Hiện tại phân từ
probing
Quá khứ đơn
probed
Ngôi thứ ba số ít
probes

Câu ví dụ

  1. n. sự điều tra

    The police launched a formal probe into the company's financial activities.

    Cảnh sát đã khởi động một cuộc điều tra chính thức vào các hoạt động tài chính của công ty.

  2. n. thiết bị thăm dò

    Scientists sent a space probe to collect data about the atmosphere of Mars.

    Các nhà khoa học đã gửi một thiết bị thăm dò vũ trụ để thu thập dữ liệu về khí quyển của Sao Hỏa.

  3. n. que thăm

    The doctor used a small metal probe to examine the patient's wound.

    Bác sĩ đã dùng một chiếc que thăm bằng kim loại nhỏ để kiểm tra vết thương của bệnh nhân.

  4. v. điều tra

    The journalist decided to probe further into the corruption scandal.

    Nhà báo quyết định điều tra sâu hơn vào vụ bê bối tham nhũng.

  5. v. dò thám

    Submarines were sent to probe enemy defenses along the coastline.

    Các tàu ngầm đã được cử đi để dò thám hệ thống phòng thủ của đối phương dọc theo bờ biển.

  6. v. thăm dò

    The interviewer tried to probe her true feelings about leaving the job.

    Người phỏng vấn đã cố gắng thăm dò cảm xúc thật của cô ấy về việc nghỉ việc.