perfection
Nghĩa
- n. sự hoàn hảo
- n. sự hoàn thành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being without a flaw or defect
- n. the act of making something perfect
Các dạng của từ
- Số nhiều
- perfections
Câu ví dụ
n. sự hoàn hảo
She practiced the piano every day to achieve perfection in her performance.
Cô ấy tập đàn piano mỗi ngày để đạt đến sự hoàn hảo trong phần trình diễn của mình.
n. sự hoàn thành
The perfection of the new bridge will greatly reduce traffic congestion in the city.
Sự hoàn thành cây cầu mới sẽ làm giảm đáng kể tình trạng ùn tắc giao thông trong thành phố.