state

Nghĩa

  • n. trạng thái, tình trạng
  • n. quốc gia, nhà nước
  • n. bang, tiểu bang
  • adj. thuộc nhà nước, thuộc tiểu bang
  • adj. trang trọng, chính thức
  • v. phát biểu, tuyên bố, nêu rõ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the territory occupied by one of the constituent administrative districts of a nation
  • n. the way something is with respect to its main attributes
  • n. the group of people comprising the government of a sovereign state
  • n. a politically organized body of people under a single government

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
stated
Quá khứ phân từ
stated
Ngôi thứ ba số ít
states
Hiện tại phân từ
stating

Câu ví dụ

  1. n. trạng thái, tình trạng

    The building was in a terrible state before they decided to renovate it.

    Tòa nhà từng ở trong tình trạng vô cùng tồi tệ trước khi họ quyết định sửa chữa lại.

  2. n. quốc gia, nhà nước

    The state is responsible for providing healthcare and education to its citizens.

    Nhà nước có trách nhiệm cung cấp dịch vụ y tế và giáo dục cho người dân.

  3. n. bang, tiểu bang

    California is the most populous state in the United States.

    California là tiểu bang đông dân nhất ở Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.

  4. adj. thuộc nhà nước, thuộc tiểu bang

    She works as a teacher at a local state school.

    Cô ấy làm giáo viên tại một trường học thuộc nhà nước ở địa phương.

  5. adj. trang trọng, chính thức

    The president welcomed the foreign leaders with a state dinner.

    Tổng thống đã đón tiếp các vị lãnh đạo nước ngoài bằng một bữa tiệc trang trọng.

  6. v. phát biểu, tuyên bố, nêu rõ

    Please state your name and address clearly for the official record.

    Xin vui lòng nêu rõ họ tên và địa chỉ của bạn để ghi vào hồ sơ chính thức.