again

Nghĩa

  • adv. lại
  • adv. lần nữa
  • adv. trở lại vị trí cũ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. anew

Câu ví dụ

  1. adv. lại

    I lost my internet connection while working, so I had to type the whole report again.

    Tôi bị mất kết nối mạng khi đang làm việc, nên đành phải gõ lại toàn bộ bài báo cáo.

  2. adv. lần nữa

    If you fail the speaking test today, you can take it again next month.

    Nếu bạn thi trượt bài nói hôm nay, bạn có thể thi lại một lần nữa vào tháng sau.

  3. adv. trở lại vị trí cũ

    After finishing the book, please put it back on the shelf again.

    Sau khi đọc xong sách, vui lòng để nó trở lại vị trí cũ trên kệ.