motivate
Nghĩa
- v. thúc đẩy
- v. truyền động lực
Định nghĩa tiếng Anh
- v. give an incentive for action
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- motivated
- Ngôi thứ ba số ít
- motivates
- Hiện tại phân từ
- motivating
- Quá khứ đơn
- motivated
Câu ví dụ
v. thúc đẩy
The new bonus system was designed to motivate employees to work harder.
Hệ thống thưởng mới được thiết kế để thúc đẩy nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
v. truyền động lực
Her speech about overcoming difficulties really motivated the students.
Bài phát biểu của cô ấy về việc vượt qua khó khăn đã thực sự truyền động lực cho các học sinh.