motivate

Nghĩa

  • v. thúc đẩy
  • v. truyền động lực

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. give an incentive for action

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
motivated
Ngôi thứ ba số ít
motivates
Hiện tại phân từ
motivating
Quá khứ đơn
motivated

Câu ví dụ

  1. v. thúc đẩy

    The new bonus system was designed to motivate employees to work harder.

    Hệ thống thưởng mới được thiết kế để thúc đẩy nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.

  2. v. truyền động lực

    Her speech about overcoming difficulties really motivated the students.

    Bài phát biểu của cô ấy về việc vượt qua khó khăn đã thực sự truyền động lực cho các học sinh.