continually
Nghĩa
- adv. liên tục
- adv. không ngừng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. seemingly without interruption
Câu ví dụ
adv. liên tục
The manager continually updates the schedule to make sure all projects are on track.
Người quản lý liên tục cập nhật lịch trình để đảm bảo mọi dự án đều tiến triển đúng tiến độ.
adv. không ngừng
She continually strives to improve her English speaking skills every day.
Cô ấy không ngừng nỗ lực cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của mình mỗi ngày.