compliment
Nghĩa
- n. lời khen, lời chúc mừng
- v. khen ngợi, ca ngợi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a remark (or act) expressing praise and admiration
- v. say something to someone that expresses praise
- v. express respect or esteem for
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- complimented
- Quá khứ phân từ
- complimented
- Hiện tại phân từ
- complimenting
- Ngôi thứ ba số ít
- compliments
Câu ví dụ
n. lời khen, lời chúc mừng
She received a nice compliment from her manager on her presentation skills.
Cô ấy đã nhận được một lời khen ngợi từ quản lý về kỹ năng thuyết trình của mình.
v. khen ngợi, ca ngợi
The teacher complimented the students on their hard work during the project.
Thầy giáo đã khen ngợi các học sinh vì sự chăm chỉ của họ trong suốt dự án.