liable
Nghĩa
- adj. có trách nhiệm
- adj. có khả năng xảy ra
- adj. dễ bị
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. subject to legal action
- adj. (often followed by `to') likely to be affected with
- adj. held legally responsible
Câu ví dụ
adj. có trách nhiệm
If you damage the rented car, you will be legally liable for the repair costs.
Nếu bạn làm hỏng chiếc xe thuê, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về pháp lý cho chi phí sửa chữa.
adj. có khả năng xảy ra
If you don't wear a warm coat in this cold weather, you are liable to catch a cold.
Nếu bạn không mặc áo ấm trong thời tiết lạnh này, bạn rất dễ bị cảm lạnh.
adj. dễ bị
Older wooden houses are more liable to fire damage during the dry season.
Những ngôi nhà gỗ cũ thường dễ bị hư hại do hỏa hoạn hơn trong mùa khô.