lively

Nghĩa

  • adj. sống động
  • adj. hăng hái
  • adj. tươi tắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. full of life and energy
  • adj. full of zest or vigor
  • adj. filled with events or activity

Các dạng của từ

So sánh hơn
livelier
So sánh nhất
liveliest

Câu ví dụ

  1. adj. sống động

    The street market was full of bright colors and lively music.

    Khu chợ đêm tràn ngập sắc màu rực rỡ và âm nhạc sống động.

  2. adj. hăng hái

    The students had a lively debate about how to protect the environment.

    Các bạn học sinh đã có một cuộc tranh luận hăng hái về cách bảo vệ môi trường.

  3. adj. tươi tắn

    She looks much more lively after taking a short nap.

    Cô ấy trông tươi tắn hơn hẳn sau khi chợp mắt một lúc.