lively
Nghĩa
- adj. sống động
- adj. hăng hái
- adj. tươi tắn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. full of life and energy
- adj. full of zest or vigor
- adj. filled with events or activity
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- livelier
- So sánh nhất
- liveliest
Câu ví dụ
adj. sống động
The street market was full of bright colors and lively music.
Khu chợ đêm tràn ngập sắc màu rực rỡ và âm nhạc sống động.
adj. hăng hái
The students had a lively debate about how to protect the environment.
Các bạn học sinh đã có một cuộc tranh luận hăng hái về cách bảo vệ môi trường.
adj. tươi tắn
She looks much more lively after taking a short nap.
Cô ấy trông tươi tắn hơn hẳn sau khi chợp mắt một lúc.