lime

Nghĩa

  • n. vôi
  • n. nhựa bẫy chim
  • n. quả chanh ta
  • v. bôi vôi
  • v. bôi nhựa bẫy chim

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any of various related trees bearing limes
  • n. the green acidic fruit of any of various lime trees
  • v. cover with lime so as to induce growth

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
liming
Quá khứ phân từ
limed
Quá khứ đơn
limed
Ngôi thứ ba số ít
limes

Câu ví dụ

  1. n. vôi

    Farmers often spread lime over the soil to reduce its acidity and help crops grow better.

    Nông dân thường rắc vôi lên đất để giảm độ chua và giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

  2. n. nhựa bẫy chim

    Hunters used to spread lime on tree branches to catch small birds in the forest.

    Thợ săn từng bôi nhựa bẫy chim lên các cành cây để bắt những con chim nhỏ trong rừng.

  3. n. quả chanh ta

    She added a slice of fresh lime to her ice tea for a refreshing taste.

    Cô ấy thêm một lát chanh ta tươi vào ly trà đá để có hương vị thanh mát.

  4. v. bôi vôi

    We need to lime the tree trunks to protect them from harmful insects this spring.

    Chúng tôi cần bôi vôi vào gốc cây để bảo vệ chúng khỏi sâu bệnh có hại vào mùa xuân này.

  5. v. bôi nhựa bẫy chim

    The boy learned how to lime the twigs to capture birds, but his parents stopped him.

    Cậu bé đã học cách bôi nhựa bẫy chim lên cành cây nhỏ để bắt chim, nhưng bố mẹ đã ngăn cậu lại.