lime
Nghĩa
- n. vôi
- n. nhựa bẫy chim
- n. quả chanh ta
- v. bôi vôi
- v. bôi nhựa bẫy chim
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any of various related trees bearing limes
- n. the green acidic fruit of any of various lime trees
- v. cover with lime so as to induce growth
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- liming
- Quá khứ phân từ
- limed
- Quá khứ đơn
- limed
- Ngôi thứ ba số ít
- limes
Câu ví dụ
n. vôi
Farmers often spread lime over the soil to reduce its acidity and help crops grow better.
Nông dân thường rắc vôi lên đất để giảm độ chua và giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
n. nhựa bẫy chim
Hunters used to spread lime on tree branches to catch small birds in the forest.
Thợ săn từng bôi nhựa bẫy chim lên các cành cây để bắt những con chim nhỏ trong rừng.
n. quả chanh ta
She added a slice of fresh lime to her ice tea for a refreshing taste.
Cô ấy thêm một lát chanh ta tươi vào ly trà đá để có hương vị thanh mát.
v. bôi vôi
We need to lime the tree trunks to protect them from harmful insects this spring.
Chúng tôi cần bôi vôi vào gốc cây để bảo vệ chúng khỏi sâu bệnh có hại vào mùa xuân này.
v. bôi nhựa bẫy chim
The boy learned how to lime the twigs to capture birds, but his parents stopped him.
Cậu bé đã học cách bôi nhựa bẫy chim lên cành cây nhỏ để bắt chim, nhưng bố mẹ đã ngăn cậu lại.