lax

Nghĩa

  • adj. lỏng lẻo
  • adj. không nghiêm khắc
  • adj. tiêu chảy
  • n. bệnh tiêu chảy
  • n. nguyên âm lỏng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. lacking in rigor or strictness
  • adj. pronounced with muscles of the tongue and jaw relatively relaxed (e.g., the vowel sound in `bet')
  • adj. lacking in strength or firmness or resilience
  • adj. emptying easily or excessively

Câu ví dụ

  1. adj. lỏng lẻo

    The rope was so lax that the boat almost drifted away from the dock.

    Sợi dây thừng quá lỏng lẻo khiến con thuyền suýt chút nữa đã trôi xa khỏi bến.

  2. adj. không nghiêm khắc

    The airport security was too lax, allowing several passengers to pass without checking their bags.

    An ninh tại sân bay quá không nghiêm khắc, để cho vài hành khách đi qua mà không kiểm tra hành lý.

  3. adj. tiêu chảy

    After eating the spoiled seafood, he suffered from a lax bowel condition for two days.

    Sau khi ăn hải sản bị hỏng, anh ấy đã bị tình trạng ruột tiêu chảy suốt hai ngày.

  4. n. bệnh tiêu chảy

    Drinking untreated water from the river can easily cause lax in young children.

    Uống nước chưa qua xử lý từ dòng sông có thể dễ dàng gây ra bệnh tiêu chảy ở trẻ nhỏ.

  5. n. nguyên âm lỏng

    The short vowel in the word 'bit' is a good example of a lax.

    Nguyên âm ngắn trong từ 'bit' là một ví dụ điển hình về một nguyên âm lỏng.