task
Nghĩa
- n. Nhiệm vụ
- n. Công việc
- v. Giao việc
- v. Thử thách
Định nghĩa tiếng Anh
- v. assign a task to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- tasked
- Hiện tại phân từ
- tasking
- Quá khứ đơn
- tasked
- Ngôi thứ ba số ít
- tasks
Câu ví dụ
n. Nhiệm vụ
Her main task this week is to prepare the financial report for the upcoming meeting.
Nhiệm vụ chính của cô ấy trong tuần này là chuẩn bị báo cáo tài chính cho cuộc họp sắp tới.
n. Công việc
Cleaning the whole house after the party was a very difficult task.
Dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà sau bữa tiệc là một công việc rất vất vả.
v. Giao việc
The manager tasked the team with finding a new supplier by Friday.
Quản lý đã giao việc cho cả đội phải tìm được nhà cung cấp mới trước thứ Sáu.
v. Thử thách
Solving this complex software problem will task even the most experienced programmers.
Giải quyết sự cố phần mềm phức tạp này sẽ thử thách ngay cả những lập trình viên giàu kinh nghiệm nhất.