task

Nghĩa

  • n. Nhiệm vụ
  • n. Công việc
  • v. Giao việc
  • v. Thử thách

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. assign a task to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
tasked
Hiện tại phân từ
tasking
Quá khứ đơn
tasked
Ngôi thứ ba số ít
tasks

Câu ví dụ

  1. n. Nhiệm vụ

    Her main task this week is to prepare the financial report for the upcoming meeting.

    Nhiệm vụ chính của cô ấy trong tuần này là chuẩn bị báo cáo tài chính cho cuộc họp sắp tới.

  2. n. Công việc

    Cleaning the whole house after the party was a very difficult task.

    Dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà sau bữa tiệc là một công việc rất vất vả.

  3. v. Giao việc

    The manager tasked the team with finding a new supplier by Friday.

    Quản lý đã giao việc cho cả đội phải tìm được nhà cung cấp mới trước thứ Sáu.

  4. v. Thử thách

    Solving this complex software problem will task even the most experienced programmers.

    Giải quyết sự cố phần mềm phức tạp này sẽ thử thách ngay cả những lập trình viên giàu kinh nghiệm nhất.