metabolism
Nghĩa
- n. sự trao đổi chất, sự chuyển hóa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the organic processes (in a cell or organism) that are necessary for life
Các dạng của từ
- Số nhiều
- metabolisms
Câu ví dụ
n. sự trao đổi chất, sự chuyển hóa
Regular exercise and a balanced diet can help boost your metabolism.
Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất của bạn.