forge

Nghĩa

  • n. lò rèn
  • n. xưởng rèn
  • v. rèn
  • v. giả mạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. furnace consisting of a special hearth where metal is heated before shaping
  • n. a workplace where metal is worked by heating and hammering
  • v. create by hammering
  • v. make a copy of with the intent to deceive

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
forged
Hiện tại phân từ
forging
Quá khứ đơn
forged
Ngôi thứ ba số ít
forges

Câu ví dụ

  1. n. lò rèn

    The blacksmith placed the hot piece of iron into the forge to heat it up again.

    Người thợ rèn đặt miếng sắt nóng vào lò rèn để nung nóng lại.

  2. n. xưởng rèn

    Visitors to the village can see how traditional metal tools are made inside the old forge.

    Du khách đến làng có thể xem cách chế tạo dụng cụ kim loại truyền thống bên trong xưởng rèn cũ.

  3. v. rèn

    The craftsman used a heavy hammer to forge the heated metal into a strong sword.

    Người thợ thủ công đã dùng một chiếc búa nặng để rèn miếng kim loại nóng chảy thành một thanh kiếm sắc bén.

  4. v. giả mạo

    It is a serious crime to forge an official signature on legal documents.

    Giả mạo chữ ký chính thức trên các giấy tờ pháp lý là một tội ác nghiêm trọng.