forge
Nghĩa
- n. lò rèn
- n. xưởng rèn
- v. rèn
- v. giả mạo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. furnace consisting of a special hearth where metal is heated before shaping
- n. a workplace where metal is worked by heating and hammering
- v. create by hammering
- v. make a copy of with the intent to deceive
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- forged
- Hiện tại phân từ
- forging
- Quá khứ đơn
- forged
- Ngôi thứ ba số ít
- forges
Câu ví dụ
n. lò rèn
The blacksmith placed the hot piece of iron into the forge to heat it up again.
Người thợ rèn đặt miếng sắt nóng vào lò rèn để nung nóng lại.
n. xưởng rèn
Visitors to the village can see how traditional metal tools are made inside the old forge.
Du khách đến làng có thể xem cách chế tạo dụng cụ kim loại truyền thống bên trong xưởng rèn cũ.
v. rèn
The craftsman used a heavy hammer to forge the heated metal into a strong sword.
Người thợ thủ công đã dùng một chiếc búa nặng để rèn miếng kim loại nóng chảy thành một thanh kiếm sắc bén.
v. giả mạo
It is a serious crime to forge an official signature on legal documents.
Giả mạo chữ ký chính thức trên các giấy tờ pháp lý là một tội ác nghiêm trọng.