jointly
Nghĩa
- adv. cùng nhau
- adv. liên đới
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in collaboration or cooperation
- adv. in conjunction with; combined
Câu ví dụ
adv. cùng nhau
The two companies jointly organized a charity event to support local schools.
Hai công ty đã cùng nhau tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ các trường học trong khu vực.
adv. liên đới
Both partners are jointly responsible for paying off the business loan.
Cả hai đối tác đều chịu trách nhiệm liên đới trong việc trả khoản vay kinh doanh.