jade

Nghĩa

  • n. ngọc bích
  • n. màu xanh ngọc
  • n. ngựa cọc cạch
  • adj. làm bằng ngọc bích
  • adj. màu xanh ngọc
  • v. làm mệt mỏi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a semiprecious gemstone that takes a high polish; is usually green but sometimes whitish; consists of jadeite or nephrite
  • adj. of something having the color of jade; especially varying from bluish green to yellowish green

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
jading
Quá khứ đơn
jaded
Ngôi thứ ba số ít
jades
Quá khứ phân từ
jaded

Câu ví dụ

  1. n. ngọc bích

    She wore a beautiful necklace made of pure green jade.

    Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ rất đẹp làm bằng ngọc bích nguyên chất.

  2. n. màu xanh ngọc

    The artist mixed blue and yellow paints to create a soft jade.

    Họa sĩ đã pha màu xanh dương và màu vàng để tạo ra một màu xanh ngọc nhẹ nhàng.

  3. n. ngựa cọc cạch

    The farmer used an old jade to pull his cart to the market.

    Người nông dân đã dùng một con ngựa cọc cạch cũ kỹ để kéo xe ra chợ.

  4. adj. làm bằng ngọc bích

    The museum displays several valuable jade statues from ancient times.

    Bảo tàng trưng bày nhiều bức tượng làm bằng ngọc bích quý giá từ thời cổ đại.

  5. adj. màu xanh ngọc

    He bought a stylish jade sweater to wear for the winter party.

    Anh ấy đã mua một chiếc áo len màu xanh ngọc thời trang để mặc đi bữa tiệc mùa đông.

  6. v. làm mệt mỏi

    Working long hours without a break can easily jade young employees.

    Làm việc liên tục nhiều giờ mà không nghỉ ngơi có thể dễ dàng làm mệt mỏi các nhân viên trẻ.