merry

Nghĩa

  • adj. vui vẻ, hân hoan

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. full of or showing high-spirited merriment
  • adj. offering fun and gaiety
  • adj. quick and energetic

Các dạng của từ

So sánh hơn
merrier
So sánh nhất
merriest

Câu ví dụ

  1. adj. vui vẻ, hân hoan

    The children gathered around the fireplace, singing merry songs and waiting for Santa Claus.

    Bọn trẻ quây quần bên lò sưởi, cùng nhau hát những bài hát vui vẻ và chờ đón Ông già Noel.