merry
Nghĩa
- adj. vui vẻ, hân hoan
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. full of or showing high-spirited merriment
- adj. offering fun and gaiety
- adj. quick and energetic
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- merrier
- So sánh nhất
- merriest
Câu ví dụ
adj. vui vẻ, hân hoan
The children gathered around the fireplace, singing merry songs and waiting for Santa Claus.
Bọn trẻ quây quần bên lò sưởi, cùng nhau hát những bài hát vui vẻ và chờ đón Ông già Noel.