notorious

Nghĩa

  • adj. mang tiếng xấu
  • adj. khét tiếng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. known widely and usually unfavorably;

Câu ví dụ

  1. adj. mang tiếng xấu

    The restaurant is notorious for its poor customer service and cold food.

    Nhà hàng này mang tiếng xấu vì dịch vụ khách hàng kém và đồ ăn bị nguội.

  2. adj. khét tiếng

    Police finally arrested the notorious criminal after months of searching.

    Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên tội phạm khét tiếng sau nhiều tháng tìm kiếm.